housing estate
Định nghĩa
Danh từ: Khu nhà ở, khu dân cư (housing estate) là một khu vực nhà ở được quy hoạch và xây dựng đồng thời, thường bao gồm nhiều ngôi nhà có thiết kế tương tự nhau, do một chủ đầu tư duy nhất phát triển.
Ví dụ sử dụng
- (Họ sống trong một khu nhà ở mới ở ngoại ô thành phố.)
- (Khu dân cư này có công viên riêng và một trung tâm mua sắm nhỏ.)
- (Nhiều gia đình đã chuyển đến khu nhà ở này vì những ngôi nhà có giá phải chăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a private housing estate": khu nhà ở tư nhân (do công ty tư nhân phát triển).
- The private housing estate offers luxury villas with private gardens. (Khu nhà ở tư nhân cung cấp các biệt thự sang trọng có vườn riêng.)
- "a council housing estate": khu nhà ở xã hội (do chính quyền địa phương phát triển).
- The council housing estate was built to provide affordable homes for low-income families. (Khu nhà ở xã hội được xây dựng để cung cấp nhà ở giá rẻ cho các gia đình thu nhập thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Housing (n): nhà ở, chỗ ở (chỉ chung về vấn đề nhà ở).
- The government is working on improving housing conditions. (Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện nhà ở.)
- Estate (n): khu đất, bất động sản (có thể chỉ một khu vực đất rộng lớn).
- He owns a large estate in the countryside. (Ông ấy sở hữu một khu đất rộng lớn ở vùng nông thôn.)
- Residential area (n): khu dân cư (một khu vực có nhiều nhà ở, nhưng không nhất thiết được xây đồng thời).
Từ đồng nghĩa
- Housing development: khu phát triển nhà ở (thường dùng để chỉ dự án xây dựng mới).
- The housing development includes 200 new homes. (Khu phát triển nhà ở bao gồm 200 ngôi nhà mới.)
- Subdivision: khu phân lô (thường dùng ở Bắc Mỹ, chỉ khu đất được chia thành nhiều lô để xây nhà).
- They bought a plot in a new subdivision. (Họ đã mua một lô đất trong một khu phân lô mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move into: chuyển vào (một nơi ở mới).
- They moved into the housing estate last month. (Họ đã chuyển vào khu nhà ở vào tháng trước.)
- Set up: thiết lập, xây dựng (một khu vực).
- The company set up the housing estate in just two years. (Công ty đã xây dựng khu nhà ở chỉ trong hai năm.)
Thành ngữ liên quan
- Home sweet home: nhà là nơi ấm cúng nhất (thường dùng khi trở về nhà sau một thời gian dài).
- After a long trip, they finally returned to their housing estate, feeling home sweet home. (Sau một chuyến đi dài, họ cuối cùng trở về khu nhà ở của mình, cảm thấy nhà là nơi ấm cúng nhất.)